베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng thuận" (1)
đồng thuận
영어
명사consensus, agreement
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.
관련 단어 "đồng thuận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồng thuận" (3)
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
This issue received bipartisan consensus.
Không đạt được đồng thuận về các vấn đề then chốt.
No consensus was reached on key issues.
Cuộc họp bàn tròn đã đạt được nhiều đồng thuận.
The roundtable discussion reached many agreements.
